| I |
**Xác định thu nhập chịu thuế** |
|
|
|
| 1 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
[A1] |
|
Từ Báo cáo KQKD |
| 2 |
Điều chỉnh tăng tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
[B2] |
|
Từ Phụ lục |
| 3 |
Điều chỉnh giảm tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
[B3] |
|
Từ Phụ lục |
| 4 |
Tổng thu nhập chịu thuế từ hoạt động sản xuất kinh doanh (SXKD) ([C4]=[A1]+[B2]-[B3]) |
[C4] |
|
|
| 5 |
Thu nhập chịu thuế từ hoạt động chuyển nhượng Bất động sản (BĐS) |
[C5] |
|
|
| 6 |
Thu nhập chịu thuế khác |
[C6] |
|
|
| 7 |
Tổng thu nhập chịu thuế ([C7]=[C4]+[C5]+[C6]) |
[C7] |
|
|
| II |
**Xác định thu nhập tính thuế** |
|
|
|
| 8 |
Chuyển lỗ từ hoạt động SXKD được trừ theo quy định |
[C8] |
|
|
| 9 |
Tổng thu nhập tính thuế ([C9]=[C7]-[C8]) |
[C9] |
|
|
| III |
**Xác định số thuế TNDN phải nộp** |
|
|
|
| 10 |
Thu nhập tính thuế áp dụng thuế suất phổ thông (20%) |
[C10] |
|
|
| 11 |
Thuế TNDN phát sinh từ hoạt động SXKD (20% x [C10]) |
[C11] |
|
Tự động tính |
| 12 |
Thuế TNDN phát sinh từ hoạt động BĐS (20% x [C5]) |
[C12] |
|
Tự động tính |
| 13 |
Thuế TNDN được ưu đãi (nếu có) |
[C13] |
|
Từ Phụ lục |
| 14 |
Tổng số thuế TNDN phát sinh phải nộp trong kỳ ([C14]=[C11]+[C12]-[C13]) |
[C14] |
|
|
| 15 |
Số thuế TNDN đã tạm nộp trong năm |
[D15] |
|
|
| IV |
**Số thuế TNDN còn phải nộp/nộp thừa** |
|
|
|
| 16 |
Số thuế TNDN còn phải nộp trong kỳ ([D16]=[C14]-[D15] > 0) |
[D16] |
|
|
| 17 |
Số thuế TNDN nộp thừa trong kỳ ([D17]=[C14]-[D15] < 0) |
[D17] |
|
|